Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kết cục" (1)
kết cục
Tiếng Anh
Danh từoutcome, result
Nó không phải tai nạn hay nghịch lý, mà là kết cục có thể dự báo.
It is not an accident or a paradox, but a predictable outcome.
Từ liên quan "kết cục" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kết cục" (1)
Nó không phải tai nạn hay nghịch lý, mà là kết cục có thể dự báo.
It is not an accident or a paradox, but a predictable outcome.
